An Toàn – Nhanh Chóng – Minh Bạch Giá
| Lộ Trình Đón ⇄ Trả (Đón Tận Nơi) | 1 Chiều | 2 Chiều (Trong ngày) | Trọn Gói 2N1Đ | Trọn Gói 3N2Đ |
|---|---|---|---|---|
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Phan Rang | 1.000.000đ | 1.800.000đ | 2.500.000đ | 3.500.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Sài Gòn (TSN) | 1.300.000đ | 2.400.000đ | 3.000.000đ | 4.000.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Nha Trang | 1.300.000đ | 2.400.000đ | 3.200.000đ | 4.200.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Đà Lạt | 1.400.000đ | 2.500.000đ | 3.500.000đ | 4.500.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Vũng Tàu | 1.500.000đ | 2.600.000đ | 3.600.000đ | 4.600.000đ |
| Lộ Trình Đón ⇄ Trả (Đón Tận Nơi) | 1 Chiều | 2 Chiều (Trong ngày) | Trọn Gói 2N1Đ | Trọn Gói 3N2Đ |
|---|---|---|---|---|
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Phan Rang | 1.100.000đ | 2.000.000đ | 2.800.000đ | 3.800.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Sài Gòn (TSN) | 1.400.000đ | 2.600.000đ | 3.500.000đ | 4.500.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Nha Trang | 1.400.000đ | 2.600.000đ | 3.500.000đ | 4.500.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Đà Lạt | 1.600.000đ | 2.800.000đ | 3.800.000đ | 4.900.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Vũng Tàu | 1.600.000đ | 2.800.000đ | 3.800.000đ | 4.800.000đ |
| Lộ Trình Đón ⇄ Trả (Đón Tận Nơi) | 1 Chiều | 2 Chiều (Trong ngày) | Trọn Gói 2N1Đ | Trọn Gói 3N2Đ |
|---|---|---|---|---|
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Phan Rang | 1.500.000đ | 2.500.000đ | 3.800.000đ | 4.800.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Sài Gòn (TSN) | 2.300.000đ | 4.000.000đ | 5.500.000đ | 6.800.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Nha Trang | 2.300.000đ | 4.000.000đ | 5.500.000đ | 6.800.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Đà Lạt | 2.400.000đ | 4.200.000đ | 5.800.000đ | 7.200.000đ |
| Mũi Né / Phan Thiết ⇄ Vũng Tàu | 2.500.000đ | 4.200.000đ | 6.000.000đ | 7.500.000đ |